republic of chad

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Cộng hòa Chad: Một quốc gia cộng hòa nằmtrung tâm châu Phi, không giáp biển, phần lớn lãnh thổ sa mạc. Quốc gia này từng nằm dưới sự kiểm soát của Pháp cho đến năm 1960.

dụ sử dụng
  • (Cộng hòa Chad giành được độc lập từ Pháp vào năm 1960.)
  • (Hồ Chad, nằmCộng hòa Chad, nguồn nước quan trọng cho khu vực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Republic of Chad" thường được dùng trong các văn bản chính thức, địa , hoặc lịch sử để chỉ quốc gia này một cách trang trọng.
  • Khi nói về chính trị, có thể dùng "the Republic of Chad" để nhấn mạnh thể chế cộng hòa, khác với "Chad" đơn thuần chỉ tên gọi địa .
Biến thể từ gần giống
  • Chad (Danh từ riêng): Tên gọi ngắn gọn, thông dụng hơn của quốc gia này.
    • Chad is one of the poorest countries in the world. (Chad một trong những quốc gia nghèo nhất thế giới.)
  • Chadian (Tính từ/Danh từ): Thuộc về Chad hoặc người dân Chad.
    • Chadian culture is rich and diverse. (Văn hóa Chad rất phong phú đa dạng.)
Từ đồng nghĩa
  • Cộng hòa Chad: Đây tên chính thức duy nhất; không từ đồng nghĩa chính xác trong tiếng Việt, nhưng có thể gọi tắt "Chad" trong giao tiếp thông thường.
Các cụm từ liên quan
  • Landlocked republic: Cộng hòa không giáp biển.
    • The Republic of Chad is a landlocked republic in north-central Africa. (Cộng hòa Chad một nước cộng hòa không giáp biểntrung tâm bắc Phi.)
  • Former French colony: Thuộc địa của Pháp.
    • As a former French colony, the Republic of Chad uses French as an official language. ( thuộc địa của Pháp, Cộng hòa Chad sử dụng tiếng Pháp làm ngôn ngữ chính thức.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến từ "Republic of Chad".